parking slot or parking lot

AMBIL SEKARANG

Parking Lot: Định nghĩa, Cách sử dụng và Các cụm từ liên ...

We (drive) _____ around the parking lot for 20 mins to find a parking space. Chọn phương án đúng: A) Were driving. B) Drived C) Drove D) Driven ...

Game Đỗ xe ô tô - Extreme Car Parking

Car Parking Multiplayer là một trò chơi mô phỏng đỗ xe đầy thú vị, game được phát hành bởi olzhass. Trình phát ứng dụng BlueStacks là nền ...

Bike Rotary Parking System - Automatic Bike Parking System

Bike Parking System esta siendo actualizada, en breve podrás ver todos nuestros productos publicados. Dudas al tel 555398-7476.

parking, parking space, car park - Dịch thuật

Từ vựng Parking Lot được cấu tạo từ hai từ vựng riêng biệt là Parking và Lot. Parking là danh từ với nghĩa được sử dụng phổ biến là sự đỗ xe hoặc bãi đỗ xe.